雪園 xuě yuán · tuyết viên Hán Việt: tuyết viên · Pinyin: xuě yuán Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 園 (viên)Pinyinxuě yuánHán Việttuyết viênCấu tạo雪 + 園 · tuyết + viên nghĩa thành phần: tuyết + viên