雪坑

xuě kēng tuyết khanh

Hán Việt: tuyết khanh · Pinyin: xuě kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曾坑出产的名茶; 雪地中的洼陷处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曾坑出产的名茶。 2.雪地中的洼陷处。