雪堤 tuyết đê Hán Việt: tuyết đê Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 堤 (đê)Hán Việttuyết đêCấu tạo雪 + 堤 · tuyết + đê nghĩa thành phần: tuyết + đê Nghĩa EngCihui 雪堤 uědī p.w. snowbank M:²dàojaJMdict snow mound|snowbank