雪夜 tuyết dạ Hán Việt: tuyết dạ Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 夜 (dạ)Hán Việttuyết dạCấu tạo雪 + 夜 · tuyết + dạ nghĩa thành phần: tuyết + dạ Nghĩa EngCihui 雪夜 uěyè n. snowy nightjaJMdict snowy night