雪天 tuyết thiên Hán Việt: tuyết thiên Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 天 (thiên)Hán Việttuyết thiênCấu tạo雪 + 天 · tuyết + thiên nghĩa thành phần: tuyết + thiên Nghĩa EngCihui 雪天 uětiān* n. snowy day