雪姑

xuě gū tuyết cô

Hán Việt: tuyết cô · Pinyin: xuě gū

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (cô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鶺鴒的別名。參見「鶺鴒」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹡鸰的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹡鸰的别名。