雪客

xuě kè tuyết khách

Hán Việt: tuyết khách · Pinyin: xuě kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪中来客; 鹭鸶的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雪中来客。 2.鹭鸶的代称。