雪宮 xuě gōng · tuyết cung Hán Việt: tuyết cung · Pinyin: xuě gōng Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 宮 (cung)Pinyinxuě gōngHán Việttuyết cungCấu tạo雪 + 宮 · tuyết + cung nghĩa thành phần: tuyết + cung