雪害 tuyết hại Hán Việt: tuyết hại Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 害 (hại)Hán Việttuyết hạiCấu tạo雪 + 害 · tuyết + hại nghĩa thành phần: tuyết + hại Nghĩa EngCihui 雪害 uěhài n. snow damagejaJMdict snow damage|accident caused by snow