雪嶺

xuě lǐng tuyết lĩnh

Hán Việt: tuyết lĩnh · Pinyin: xuě lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积雪的山岭; 佛教圣地或僧侣住地; 即今四川岷山; 比喻巨浪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积雪的山岭。 2.佛教圣地或僧侣住地。 3.即今四川岷山。 4.比喻巨浪。