雪嶺

xuě lǐng tuyết lĩnh

Hán Việt: tuyết lĩnh · Pinyin: xuě lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyết lĩnh (地名)雪山也。☸

ja

  • JMdict snow-capped peak