雪帆

xuě fān tuyết phàm

Hán Việt: tuyết phàm · Pinyin: xuě fān

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (phàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色船帆。借指挂白色船帆的船只。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色船帆。借指挂白色船帆的船只。