雪帽

xuě mào tuyết mạo

Hán Việt: tuyết mạo · Pinyin: xuě mào

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种挡风雪的帽子; 比喻积雪的山顶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种挡风雪的帽子。 2.比喻积雪的山顶。