雪廬

xuě lú tuyết lư

Hán Việt: tuyết lư · Pinyin: xuě lú

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被大雪封盖的房舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被大雪封盖的房舍。