雪弦 xuě xián · tuyết huyền Hán Việt: tuyết huyền · Pinyin: xuě xián Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 弦 (huyền)Pinyinxuě xiánHán Việttuyết huyềnCấu tạo雪 + 弦 · tuyết + huyền nghĩa thành phần: tuyết + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹冰弦。琴弦的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹冰弦。琴弦的美称。