雪影 xuě yǐng · tuyết ảnh Hán Việt: tuyết ảnh · Pinyin: xuě yǐng Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 影 (ảnh)Pinyinxuě yǐngHán Việttuyết ảnhCấu tạo雪 + 影 · tuyết + ảnh nghĩa thành phần: tuyết + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的花鸟等物的影象; 雪的残迹; 雪夜凝的景物。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的花鸟等物的影象。 2.雪的残迹。 3.雪夜凝的景物。