雪怨 xuě yuàn · tuyết oán Hán Việt: tuyết oán · Pinyin: xuě yuàn Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 怨 (oán)Pinyinxuě yuànHán Việttuyết oánCấu tạo雪 + 怨 · tuyết + oán nghĩa thành phần: tuyết + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓报仇。Tân Hoa Tự Điển 1.谓报仇。