雪意 xuě yì · tuyết ý Hán Việt: tuyết ý · Pinyin: xuě yì Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 意 (ý)Pinyinxuě yìHán Việttuyết ýCấu tạo雪 + 意 · tuyết + ý nghĩa thành phần: tuyết + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将欲下雪的景象; 犹寒意; 指高洁的情致。Tân Hoa Tự Điển 1.将欲下雪的景象。 2.犹寒意。 3.指高洁的情致。