雪日 tuyết nhật Hán Việt: tuyết nhật Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 日 (nhật)Hán Việttuyết nhậtCấu tạo雪 + 日 · tuyết + nhật nghĩa thành phần: tuyết + nhật Nghĩa EngCihui 雪日 uěrì n. a day of snow