雪朝 xuě cháo · tuyết triêu Hán Việt: tuyết triêu · Pinyin: xuě cháo Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 朝 (triêu)Pinyinxuě cháoHán Việttuyết triêuCấu tạo雪 + 朝 · tuyết + triêu nghĩa thành phần: tuyết + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下雪天。Tân Hoa Tự Điển 1.下雪天。