雪杏

xuě xìng tuyết hạnh

Hán Việt: tuyết hạnh · Pinyin: xuě xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色的杏花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色的杏花。