雪杖

tuyết trượng

Hán Việt: tuyết trượng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (trượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雪杖 xuězhàng n. <sport.> ski pole; ski stick M:²gēn/⁴zhī