雪桃 xuě táo · tuyết đào Hán Việt: tuyết đào · Pinyin: xuě táo Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 桃 (đào)Pinyinxuě táoHán Việttuyết đàoCấu tạo雪 + 桃 · tuyết + đào nghĩa thành phần: tuyết + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揩拭桃子; 水果名。Tân Hoa Tự Điển 1.揩拭桃子。 2.水果名。