雪毛 xuě máo · tuyết mao Hán Việt: tuyết mao · Pinyin: xuě máo Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 毛 (mao)Pinyinxuě máoHán Việttuyết maoCấu tạo雪 + 毛 · tuyết + mao nghĩa thành phần: tuyết + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色羽毛; 指白色花瓣; 指白发。Tân Hoa Tự Điển 1.白色羽毛。 2.指白色花瓣。 3.指白发。