雪氅 xuě chǎng · tuyết sưởng Hán Việt: tuyết sưởng · Pinyin: xuě chǎng Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 氅 (sưởng)Pinyinxuě chǎngHán Việttuyết sưởngCấu tạo雪 + 氅 · tuyết + sưởng nghĩa thành phần: tuyết + sưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用白色鸟羽制成的外套。也称鹤氅。Tân Hoa Tự Điển 1.用白色鸟羽制成的外套。也称鹤氅。