雪泣 xuě qì · tuyết khấp Hán Việt: tuyết khấp · Pinyin: xuě qì Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 泣 (khấp)Pinyinxuě qìHán Việttuyết khấpCấu tạo雪 + 泣 · tuyết + khấp nghĩa thành phần: tuyết + khấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揩拭眼泪。Tân Hoa Tự Điển 1.揩拭眼泪。