雪泥
tuyết nê
Hán Việt: tuyết nê · Pinyin: xuě ní
Tổng quan
tuyết bẩn | tuyết sũng nước | viết tắt của 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyết bẩn | tuyết sũng nước | viết tắt của 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雪后泥路; "雪泥鸿爪"的略语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.雪后泥路。 2."雪泥鸿爪"的略语。
Eng
- CC-CEDICT dirty snow|slush|abbr. for 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]
- Cihui dirty snow; slush; abbr. for 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪
ja
- JMdict muddy slush|slush (esp. formed by snow on a body of water)