雪洞

xuě dòng tuyết đỗng

Hán Việt: tuyết đỗng · Pinyin: xuě dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被雪封住的山洞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被雪封住的山洞。

ja

  • JMdict snow cave
  • JMdict paper-covered lamp or lantern