雪活

xuě huó tuyết hoạt

Hán Việt: tuyết hoạt · Pinyin: xuě huó

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗刷冤情而活人生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗刷冤情而活人生命。