雪涕
tuyết thế
Hán Việt: tuyết thế · Pinyin: xuě tì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 擦拭眼泪; 晶莹泪珠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.擦拭眼泪。 2.晶莹泪珠。
Eng
- Cihui 雪涕 uětì v.o. wipe away tears
Hán Việt: tuyết thế · Pinyin: xuě tì