雪濤

xuě tāo tuyết đào

Hán Việt: tuyết đào · Pinyin: xuě tāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 波涛; 指连绵起伏的深厚积雪; 指汤色鲜白的茶水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.波涛。 2.指连绵起伏的深厚积雪。 3.指汤色鲜白的茶水。