雪澗

xuě jiàn tuyết giản

Hán Việt: tuyết giản · Pinyin: xuě jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"雪磵"; 积雪的山涧; 白色的涧水; 琴曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雪磵"。 2.积雪的山涧。 3.白色的涧水。 4.琴曲名。