雪溪

xuě xī tuyết khê

Hán Việt: tuyết khê · Pinyin: xuě xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (khê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪覆盖着的溪流; 指晋王徽之雪夜至剡溪访戴逵事; 金王庭筠号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雪覆盖着的溪流。 2.指晋王徽之雪夜至剡溪访戴逵事。 3.金王庭筠号。