雪燈 xuě dēng · tuyết đăng Hán Việt: tuyết đăng · Pinyin: xuě dēng Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 燈 (đăng)Pinyinxuě dēngHán Việttuyết đăngCấu tạo雪 + 燈 · tuyết + đăng nghĩa thành phần: tuyết + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雪夜灯火; 用雪制作的灯。Tân Hoa Tự Điển 1.雪夜灯火。 2.用雪制作的灯。