雪点

xuě diǎntuyết điểm

Hán Việt: tuyết điểm · Pinyin: xuě diǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指细雪飘落。 2.白色小点。 3.水点。

Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 點 (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指细雪飘落。 2.白色小点。 3.水点。

Từ liên quan

Gần nghĩa

点乘 · 点交 · 点亮 · 点儿 · 点兵 · 点军 · 点出 · 点击