雪照 xuě zhào · tuyết chiếu Hán Việt: tuyết chiếu · Pinyin: xuě zhào Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 照 (chiếu)Pinyinxuě zhàoHán Việttuyết chiếuCấu tạo雪 + 照 · tuyết + chiếu nghĩa thành phần: tuyết + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用雪的反光来照明。谓苦学。Tân Hoa Tự Điển 1.用雪的反光来照明。谓苦学。