雪牒

xuě dié tuyết điệp

Hán Việt: tuyết điệp · Pinyin: xuě dié

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平反的公文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平反的公文。