雪球
tuyết cầu
Hán Việt: tuyết cầu · Pinyin: xuě qiú
Tổng quan
quả cầu tuyết
Nghĩa
Việt
- Cihui quả cầu tuyết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杨花。杨花色白﹐团状﹐故称; 绣球花的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.杨花。杨花色白﹐团状﹐故称。 2.绣球花的别名。
Eng
- CC-CEDICT snowball
- Cihui snowball