雪界 xuě jiè · tuyết giới Hán Việt: tuyết giới · Pinyin: xuě jiè Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 界 (giới)Pinyinxuě jièHán Việttuyết giớiCấu tạo雪 + 界 · tuyết + giới nghĩa thành phần: tuyết + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积雪的区域﹔亦指终年积雪之地; 比喻白色江面。Tân Hoa Tự Điển 1.积雪的区域﹔亦指终年积雪之地。 2.比喻白色江面。