雪眼

xuě yǎn tuyết nhãn

Hán Việt: tuyết nhãn · Pinyin: xuě yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将下雪时﹐有阳光从云缝中穿透。这种穿透阳光的云隙称雪眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将下雪时﹐有阳光从云缝中穿透。这种穿透阳光的云隙称雪眼。