雪砲 xuěpào · tuyết pháo Hán Việt: tuyết pháo · Pinyin: xuěpào Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 砲 (pháo)PinyinxuěpàoHán Việttuyết pháoCấu tạo雪 + 砲 · tuyết + pháo nghĩa thành phần: tuyết + pháo Nghĩa EngCihui snow cannon