雪窖

xuě jiào tuyết diếu

Hán Việt: tuyết diếu · Pinyin: xuě jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (diếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积雪覆盖下的地窖; 借指酷寒和酷寒的地区; 比喻水珠飞溅的水潭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积雪覆盖下的地窖。 2.借指酷寒和酷寒的地区。 3.比喻水珠飞溅的水潭。