雪窗

xuě chuāng tuyết song

Hán Việt: tuyết song · Pinyin: xuě chuāng

Tổng quan

TUYẾT SONG Hiệu của Thiền sư Phổ Minh đời Nguyên. X. Phổ Minh.

Cấu tạo: (tuyết) + (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui TUYẾT SONG Hiệu của Thiền sư Phổ Minh đời Nguyên. X. Phổ Minh.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 映雪的窗户﹐寒窗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.映雪的窗户﹐寒窗。

Eng

  • Cihui 雪窗 uěchuāng id. very diligent in study