雪童

tuyết đồng

Hán Việt: tuyết đồng

Tổng quan

tuyết đồng (本生)雪山童子也。秘藏寶鑰中曰:「雪童投身。」見雪山大士條。☸

Cấu tạo: (tuyết) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyết đồng (本生)雪山童子也。秘藏寶鑰中曰:「雪童投身。」見雪山大士條。☸