雪精

xuě jīng tuyết tinh

Hán Việt: tuyết tinh · Pinyin: xuě jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指白驴或白骡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指白驴或白骡。