雪糝
tuyết tảm
Hán Việt: tuyết tảm · Pinyin: xuě sǎn
Tổng quan
hạt tuyết
Nghĩa
Việt
- Cihui hạt tuyết
- Cihui hạt tuyết。 (雪糝兒)霰。也叫雪糝子。
Eng
- Cihui 雪糝 uěshēn* n. <topo.> snow pellets; graupel; soft hail
Hán Việt: tuyết tảm · Pinyin: xuě sǎn
hạt tuyết