雪羊 xuě yáng · tuyết dương Hán Việt: tuyết dương · Pinyin: xuě yáng Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 羊 (dương)Pinyinxuě yángHán Việttuyết dươngCấu tạo雪 + 羊 · tuyết + dương nghĩa thành phần: tuyết + dương Nghĩa EngCihui 雪羊 uěyáng n. mountain goat M:²zhī