雪羽 xuě yǔ · tuyết vũ Hán Việt: tuyết vũ · Pinyin: xuě yǔ Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 羽 (vũ)Pinyinxuě yǔHán Việttuyết vũCấu tạo雪 + 羽 · tuyết + vũ nghĩa thành phần: tuyết + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色羽毛; 指白色的翅膀; 白色的鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.白色羽毛。 2.指白色的翅膀。 3.白色的鸟。