雪肌

xuě jī tuyết cơ

Hán Việt: tuyết cơ · Pinyin: xuě jī

Tổng quan

a con gái trắng như tuyết. tuyết cơ tuyết cơ ☆Da con gái trắng như tuyết.

Cấu tạo: (tuyết) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a con gái trắng như tuyết. tuyết cơ tuyết cơ ☆Da con gái trắng như tuyết.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪白的肌肤; 喻白色的花朵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雪白的肌肤。 2.喻白色的花朵。

Eng

  • Cihui 雪肌 xuějī n. now-white skin

ja

  • JMdict snow's surface|lily-white skin|fair skin