雪膚
tuyết phu
Hán Việt: tuyết phu · Pinyin: xuě fū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洁白的皮肤; 指白花; 指洁白的纸张。
- Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的皮肤。 2.指白花。 3.指洁白的纸张。
Eng
- Cihui 雪膚 uěfū n. snow-white skin
Hán Việt: tuyết phu · Pinyin: xuě fū